0973.981.661

group đại lý thuế


Thông Tin Công Ty Tnhh Thương Mại Và Dịch Vụ Thảo Nguyên Xanh

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thảo Nguyên Xanh
Người đại diện pháp luật/Chủ Sở Hữu:Nguyễn Đỗ Diệu Linh
Mã Số Thuế Doanh Nghiệp:0107950413
Ngày Cấp Đăng Ký Kinh Doanh:2017-08-08
Khu Vực Đăng Ký Hoạt Động:
Tên Công Ty Viết Tắt (Nếu có):Thao Nguyen Xanh Service And Trading Company Limited
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Địa Điểm Đăng Ký Làm Trụ Sở: Số 5, ngách 255/45 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
2 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
3 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
4 Bán buôn kim loại khác 4662
5 Bán buôn sắt, thép 4662
6 Bán buôn quặng kim loại 4662
7 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
8 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
9 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
10 Bán buôn dầu thô 4661
11 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
12 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
14 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649
30 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
33 Bán buôn giày dép 4641
34 Bán buôn hàng may mặc 4641
35 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
36 Bán buôn vải 4641
37 Chuyển phát 5229
38 Bưu chính 5229
39 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
40 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
41 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
43 Vận tải đường ống 4933
44 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
45 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
46 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
50 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
51 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
52 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
53 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
54 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
55 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
56 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
57 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
58 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
59 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
60 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
61 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
63 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
64 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
65 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
66 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
68 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
69 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
70 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
72 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
73 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
75 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
76 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
77 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
78 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
79 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
82 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
83 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
84 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
85 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
86 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
87 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
88 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
89 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
90 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
91 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719
92 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
93 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719
94 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
96 Bán buôn tổng hợp 4669
97 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
98 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
99 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
100 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
101 Bán buôn cao su 4669
102 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
103 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669
104 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669
105 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
107 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
108 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
109 Bán buôn sơn, vécni 4663
110 Bán buôn kính xây dựng 4663
111 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
112 Bán buôn xi măng 4663
113 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
114 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
115 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
116 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
117 Bán buôn đồ uống 4633
118 Bán buôn thực phẩm khác 4632
119 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
120 Bán buôn chè 4632
121 Bán buôn cà phê 4632
122 Bán buôn rau, quả 4632
123 Bán buôn thủy sản 4632
124 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
125 Bán buôn thực phẩm 4632
126 Bán buôn gạo 4620
127 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620
128 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
129 Bán buôn động vật sống 4620
130 Bán buôn hoa và cây 4620
131 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
132 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
133 Đấu giá 4610
134 Môi giới 4610
135 Đại lý 4610
136 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn