0973.981.661

group đại lý thuế


Thông Tin Công Ty Tnhh Phát Triển Thương Mại đức Nam

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Đức Nam
Người đại diện pháp luật/Chủ Sở Hữu:Phạm Thị Hạ
Mã Số Thuế Doanh Nghiệp:0109108308
Ngày Cấp Đăng Ký Kinh Doanh:2020-02-28
Khu Vực Đăng Ký Hoạt Động:
Tên Công Ty Viết Tắt (Nếu có):Duc Nam Trading Development Company Limited
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Địa Điểm Đăng Ký Làm Trụ Sở: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599
2 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599
3 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2599
4 Sản xuất đồng hồ 2599
5 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
6 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530
7 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
9 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
10 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
11 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
13 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
14 Bán buôn dầu thô 4661
15 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
17 Bán buôn sắt, thép 4662
18 Bán buôn quặng kim loại 4662
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
20 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
21 Bán buôn sơn, vécni 4663
22 Bán buôn kính xây dựng 4663
23 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
24 Bán buôn xi măng 4663
25 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
27 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
28 Bán buôn kim loại khác 4662
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
31 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
32 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
33 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
34 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
35 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
36 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
39 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
40 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
41 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
42 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
43 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
46 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
49 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
50 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932
51 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
52 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
53 Sản xuất linh kiện điện tử 2599
54 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
55 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599
56 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
57 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2599
58 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2599
59 Sản xuất thiết bị truyền thông 2599
60 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2599
61 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
66 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
67 Vận tải hành khách hàng không 5022
68 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
71 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021
72 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021
73 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
74 Vận tải đường ống 4933
75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
77 Chuyển phát 5229
78 Bưu chính 5229
79 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
80 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
81 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
89 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710
92 Cho thuê băng, đĩa video 7710
93 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
94 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
95 Cho thuê ôtô 7710
96 Cho thuê xe có động cơ 7710
97 Cung ứng lao động tạm thời 7730
98 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
99 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730
100 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730
101 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730
102 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn