Công Ty Tnhh Giải Pháp Và Công Nghệ Meadow


Thông tin Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Meadow mã số doanh nghiệp 0108768654 địa chỉ trụ sở Tổ dân phố Tân Xuân 4, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Thông Tin Công Ty Tnhh Giải Pháp Và Công Nghệ Meadow

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Meadow
Người đại diện pháp luật/Chủ Sở Hữu:Vũ Phương Thùy
Mã Số Thuế Doanh Nghiệp:0108768654
Ngày Cấp Đăng Ký Kinh Doanh:2019-06-04
Khu Vực Đăng Ký Hoạt Động:
Tên Công Ty Viết Tắt (Nếu có):Meadow Solution And Technology Company Limited
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Bán buôn tổng hợp
Địa Điểm Đăng Ký Làm Trụ Sở: Tổ dân phố Tân Xuân 4, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội


Xin lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Có thể trong quá trình doanh nghiệp thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh như:

+ Thay đổi địa chỉ trụ sở công ty.

+ Thay đổi tên doanh nghiệp.

+ Thay đổi người đại diện theo pháp luật.

+ Thay đổi thông tin số điện thoại, email, website, fax..

+ Thay đổi vốn điều lệ, cổ đông góp vốn, chủ sở hữu, số tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp..

....

Chúng tôi chưa kịp cập nhật, bổ sung lại cho quý doanh nghiệp. Xin vui lòng để lại COMMENT phía dưới chúng tôi tiến hành cập nhật cho quý vị.

Xin chân trọng cảm ơn !

 


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Thu gom rác thải không độc hại
3700
2 Xử lý nước thải
3700
3 Thoát nước
3700
4 Thoát nước và xử lý nước thải
3700
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3530
6 Sản xuất nước đá
3530
7 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
3530
8 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530
9 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2710
10 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2710
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2710
12 Sản xuất máy luyện kim
2710
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3812
14 Thu gom rác thải độc hại khác
3812
15 Thu gom rác thải y tế
3812
16 Thu gom rác thải độc hại
3812
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2710
18 Sản xuất pin và ắc quy
2710
19 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710
20 Sản xuất mô tơ, máy phát
2710
21 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2599
23 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2599
24 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2599
25 Sản xuất đồng hồ
2599
26 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2599
27 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2599
28 Sản xuất thiết bị truyền thông
2599
29 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2710
30 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2710
31 Sản xuất máy thông dụng khác
2710
32 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2710
33 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2710
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2710
35 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2710
36 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2710
37 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2710
38 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2710
39 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2710
40 Sản xuất thiết bị điện khác
2710
41 Sản xuất đồ điện dân dụng
2710
42 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2710
43 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2710
44 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2710
45 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2599
46 Sản xuất linh kiện điện tử
2599
47 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599
48 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
2599
49 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự;
- Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít;
- Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự;
- Sản xuất các sản phẩm đinh vít;
- Sản xuất các phụ kiện, phụ trợ phục vụ ngành sản xuất cơ khí
- Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc;
- Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc săt...
- Sản xuất các loại cửa nhôm cao cấp
2599
50 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2220
51 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2220
52 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2220
53 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
2220
55 Sản xuất bao bì từ plastic
2220
56 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
4663
58 Bán buôn xi măng
4663
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
4663
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,....
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: gạch xây, cát, sỏi,…;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
...
4663
61 Bán buôn đồ ngũ kim
4663
62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
4663
63 Bán buôn sơn, vécni
4663
64 Bán buôn kính xây dựng
4663
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4669
66 Bán buôn tổng hợp
4669
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4669
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4669
69 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
4669
70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
4669
71 Bán buôn cao su
4669
72 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
4669
73 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
4669
74 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
4669
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh), phụ liệu may mặc và giầy dép;
- Bán buôn đồ dùng gia đình bao gồm: thực phẩm chức năng, quần áo, thiết bị dùng cho dịch vụ tắm hơi, massage và các thiết bị dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự như: phòng xông hơi, thùng xông hơi chân, máy massage
- Buôn bán, đóng gói các loại phân bón, hoá chất, các sản phẩm hoá chất, chất tẩy rửa, hạt nhựa, cao su, các sản phẩm từ cao su, gỗ, các sản phẩm từ gỗ và nguyên liệu dùng sản xuất hoá chất, các sản phẩm hoá chất, hạt nhựa, chất tẩy rửa, cao su, các sản phẩm từ cao su (trừ hoá chất và những loại gỗ Nhà nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh)
- Buôn bán, tái chế sắt thép thành phẩm, sắt thép phế liệu, kim loại màu thành phẩm và phế liệu kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh
- Buôn bán mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh).
...
4669
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663
77 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
78 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
79 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
80 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thực phẩm chức năng (Điều 9 Nghị định 67/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh thực phẩm)
- Bán lẻ thực phẩm, đồ hộp, thủy sản, rau hoa quả; thịt và các sản phẩm thịt, sản phẩm thuốc lá điếu nội
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; thủy sản; rau, quả; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; đồ uống (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh)
- Bán lẻ yến sào, sản phẩm từ tổ yến sào.
+ Mua bán Cá tươi, ướp lạnh hoặc ướp đông, khô, hoặc đã được sơ chế, chế biến khác;Tôm, cua và động vật giáp xác khác, sống, tươi, ướp lạnh, ướp đông, khô hoặc đã được sơ chế, bảo quản hoặc chế biến khác; ....
4722
81 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4719
82 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
83 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
4719
84 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
85 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
88 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
89 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
90 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
91 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
92 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
93 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
94 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
95 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
96 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
97 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
98 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
99 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nước hoa, nước thơm
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán mỹ phẩm, son phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác
- -Bán lẻ thuốc (Theo Điều 18 Luật dược năm 2016).
.....
4772
100 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
101 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
4932
102 Vận tải hành khách đường bộ khác
4932
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
104 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
105 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
106 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
107 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
108 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
109 Cung ứng lao động tạm thời
7730
110 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7730
111 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7730
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
7730
113 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
7730
114 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
7730
115 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
7730
116 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730
117 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7710
118 Cho thuê băng, đĩa video
7710
119 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7710
120 Cho thuê xe có động cơ khác
7710
121 Cho thuê ôtô
7710
122 Cho thuê xe có động cơ
7710
123 Xuất bản phần mềm
5630
124 Hoạt động xuất bản khác
5630
125 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5630
126 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
5630
127 Xuất bản sách
5630
128 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
5630
129 Quán rượu, bia, quầy bar
5630
130 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630
131 Dịch vụ ăn uống khác
5610
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5610
133 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
5610
134 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
5610
135 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610
136 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
5590
137 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
5590
138 Ký túc xá học sinh, sinh viên
5590
139 Cơ sở lưu trú khác
5590
140 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
5510
141 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510
142 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510
143 Khách sạn
5510
144 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
5210
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
5210
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
5210
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210
149 Vận tải đường ống
4933
150 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
4933
151 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
4933
152 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
4933
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
4933
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
4933
155 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933
156 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4932
157 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
4662
158 Bán buôn kim loại khác
4662
159 Bán buôn sắt, thép
4662
160 Bán buôn quặng kim loại
4662
161 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662
162 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
4661
163 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
4661
164 Bán buôn dầu thô
4661
165 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
4661
166 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661
167 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4659
168 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4659
169 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4659
170 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
4659
171 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
4659
172 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4659
173 Bán buôn đồ uống không có cồn
4633
174 Bán buôn đồ uống có cồn
4633
175 Bán buôn đồ uống
4633
176 Bán buôn thực phẩm khác
4632
177 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
4641
178 Bán buôn vải
4641
179 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641
180 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4633
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659
182 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4649
183 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4649
184 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4649
185 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
4649
186 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4649
187 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4649
188 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4649
189 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
4649
190 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
4649
191 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4649
192 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
4649
193 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
4649
194 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh;
- Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp);
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn dao, kéo;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn ô dù;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
..............
4649
195 Bán buôn giày dép
4641
196 Bán buôn hàng may mặc
4641
197 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4620
198 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
199 Bán buôn động vật sống
4620
200 Bán buôn hoa và cây
4620
201 Bán buôn thủy sản
4632
202 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
4632
203 Bán buôn thực phẩm
4632
204 Bán buôn gạo
4620
205 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
4620
206 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620
207 Đấu giá
4610
208 Môi giới
4610
209 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4632
210 Bán buôn chè
4632
211 Bán buôn cà phê
4632
212 Bán buôn rau, quả
4632
213 Đại lý
4610
214 Đại lý, môi giới, đấu giá
4610
215 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4322
216 Hoàn thiện công trình xây dựng
4322
217 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4322
218 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
4322
219 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
4322
220 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322
221 Xây dựng nhà các loại
3830
222 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
3830
223 Tái chế phế liệu phi kim loại
3830
224 Tái chế phế liệu kim loại
3830
225 Tái chế phế liệu
3830
226 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
3822
227 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
3822
228 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn