Công Ty Tnhh đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng 26 Hà Nội


Thông tin Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng 26 Hà Nội mã số doanh nghiệp 0107259213 địa chỉ trụ sở Số TT17, ô số 17, KĐT mới Văn Phú - Phường Phú La - Quận Hà Đông - Hà Nội

Thông Tin Công Ty Tnhh đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng 26 Hà Nội

Tên Công Ty Tiếng Việt: Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng 26 Hà Nội
Người đại diện pháp luật/Chủ Sở Hữu:Trần Quốc Chánh
Mã Số Thuế Doanh Nghiệp:0107259213
Ngày Cấp Đăng Ký Kinh Doanh:2015-12-22
Khu Vực Đăng Ký Hoạt Động: Thành phố Hà Nội
Tên Công Ty Viết Tắt (Nếu có):26 HA NOI CATI CO.,LTD
Ngành Nghề Kinh Doanh Chính: Xây dựng nhà các loại
Địa Điểm Đăng Ký Làm Trụ Sở: Số TT17, ô số 17, KĐT mới Văn Phú - Phường Phú La - Quận Hà Đông - Hà Nội


Xin lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Có thể trong quá trình doanh nghiệp thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh như:

+ Thay đổi địa chỉ trụ sở công ty.

+ Thay đổi tên doanh nghiệp.

+ Thay đổi người đại diện theo pháp luật.

+ Thay đổi thông tin số điện thoại, email, website, fax..

+ Thay đổi vốn điều lệ, cổ đông góp vốn, chủ sở hữu, số tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp..

....

Chúng tôi chưa kịp cập nhật, bổ sung lại cho quý doanh nghiệp. Xin vui lòng để lại COMMENT phía dưới chúng tôi tiến hành cập nhật cho quý vị.

Xin chân trọng cảm ơn !

 


Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8219
2 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
7830
3 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
7830
4 Cho thuê xe có động cơ
7710
5 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; - Thiết kế cơ - điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước công trình; - Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
7110
6 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630
7 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510
9 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210
10 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933
11 Vận tải hành khách đường bộ khác
4932
12 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931
13 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,....
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: gạch xây, cát, sỏi,…;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
...
4663
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662
16 Đại lý, môi giới, đấu giá
4610
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4513
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng
4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4322
21 Chuẩn bị mặt bằng
4210
22 Phá dỡ
4210
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4210
24 Xây dựng công trình công ích
4210
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210
26 Xây dựng nhà các loại
3830
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2394
28 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2394
29 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2220
30 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220
31 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1610
32 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810
33 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0722
34 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722
35 Khai thác quặng sắt
0322
36 Sản xuất giống thuỷ sản
0322
37 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322
38 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0312
39 Khai thác thuỷ sản nội địa
0312
40 Khai thác thuỷ sản biển
0210
41 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0210
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0210
43 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0210
44 Khai thác gỗ
0210
45 Trồng rừng và chăm sóc rừng
02101
46 Xử lý hạt giống để nhân giống
01464
47 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01463
48 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01462
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0161
50 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0150
51 Chăn nuôi khác
01490
52 Chăn nuôi gia cầm
0146
53 Chăn nuôi lợn
01452
54 Chăn nuôi dê, cừu
0144
55 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0142
56 Chăn nuôi trâu, bò
0141
57 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
013
58 Trồng cây lâu năm khác
0129
59 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128
60 Trồng cây chè
0127
61 Trồng cây cà phê
0126
62 Trồng cây cao su
0125
63 Trồng cây điều
0123
64 Trồng cây ăn quả
0121
65 Trồng cây có hạt chứa dầu
0117

Bạn có thể tham khảo thêm :

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn